thể hiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu lộ, làm cho thấy ra ngoài: Hành động làm cho một nội dung, tình cảm, ý tưởng, hay đặc điểm nào đó được bộc lộ, nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
- Trình bày, diễn tả (thông qua một hình thức nghệ thuật hoặc phương tiện nào đó): Hành động dùng các phương tiện như ngôn ngữ, âm nhạc, hội họa, hành động... để truyền tải, mô tả một nội dung cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "thể hiện mình": hành động bộc lộ năng lực, phẩm chất, cá tính của bản thân.
- Đây là cơ hội để bạn thể hiện mình trước mọi người.
- "thể hiện vai diễn": diễn xuất, đóng một nhân vật trong kịch, phim.
- Diễn viên trẻ thể hiện vai diễn một cách xuất sắc.
Biến thể và từ liên quan
- Biểu hiện (động từ/danh từ): dấu hiệu bộc lộ ra bên ngoài cho thấy một trạng thái bên trong.
- Sốt là biểu hiện của bệnh.
- Trình bày (động từ): nói ra, đưa ra một cách có hệ thống.
- Anh ấy trình bày kế hoạch rất rõ ràng.
- Biểu lộ (động từ): bộc lộ, lộ ra (thường dùng cho tình cảm).
- Cô ấy không biểu lộ cảm xúc ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Bộc lộ: Làm cho lộ ra, thấy rõ (thường là tự nhiên, không cố ý).
- Phản ánh: Làm hiện lên hình ảnh, cho thấy bản chất của một cái gì đó.
- Diễn tả: Dùng lời nói, chữ viết để nói lên, mô tả.
Các cụm động từ liên quan
- Thể hiện ra: nhấn mạnh việc bộc lộ ra bên ngoài một cách rõ ràng.
- Sự bất bình trong lòng anh ta đã thể hiện ra nét mặt.
- Thể hiện qua: chỉ phương tiện, cách thức dùng để thể hiện.
- Tình yêu thể hiện qua những hành động nhỏ nhất.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Lời nói thể hiện ý nghĩ: Câu thành ngữ cho thấy lời nói là phương tiện để biểu đạt suy nghĩ bên trong.
- Thể hiện bản lĩnh: hành động cho thấy năng lực và sự cứng cỏi của bản thân trước thử thách.
- Biểu lộ ra ngoài : Thể hiện lòng yêu nước trong văn thơ.